WinHSK

香炉

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānɡlú

lư hương; bát hương

漢越 hương lô

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烧香所用的器具,用陶瓷或金属制成,通常圆形有耳,底有三足
  2. 用于焚香的器具,通常用于宗教或祭祀场合。
义项 nHSK7-9

lư hương; bát hương

烧香所用的器具,用陶瓷或金属制成,通常圆形有耳,底有三足

免费例句

和尚在香炉里点上一炷香。

Héshang zài xiānglú lǐ diǎn shang yī zhù xiāng.

HSK6

Nhà sư thắp một nén hương trong lư hương.

The monk lit a stick of incense in the censer.

义项 nHSK7-9

bình hương; lư hương; đỉnh hương

用于焚香的器具,通常用于宗教或祭祀场合。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan