WinHSK

香烟

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānɡyān

khói hương; nhang khói

cigarette

漢越 hương yên

例句

Câu ví dụ
免费例句

等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。

HSK5

记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。

HSK5

他每天都会抽两包香烟。

Tā měitiān dōu huì chōu liǎng bāo xiāngyān.

HSK4

Anh ấy mỗi ngày hút hai bao thuốc lá.

He smokes two packs of cigarettes every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。