WinHSK

香烟

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānɡyān

khói hương; nhang khói

cigarette

漢越 hương yên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烧香时冒的烟
  2. 香火
  3. 纸烟
义项 nHSK7-9

khói hương; nhang khói

烧香时冒的烟

免费例句

等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。

HSK5

记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

hương hoả; hương khói

香火

义项 nHSK7-9

thuốc lá

纸烟

免费例句

他每天都会抽两包香烟。

Tā měitiān dōu huì chōu liǎng bāo xiāngyān.

HSK4

Anh ấy mỗi ngày hút hai bao thuốc lá.

He smokes two packs of cigarettes every day.