拼
香草
HSK3n 0 · Lv.1
xiāngcǎo
cây vani
vanilla [ 相关词条 ] 香草精 [名] vanilla extract 香草醛 [名] [化学] vanillin; vanillic aldehyde
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这种香草的叶子很长。
Zhè zhǒng xiāngcǎo de yèzi hěn cháng.
≈HSK5
Lá của loại thảo mộc thơm này rất dài.
The leaves of this herb are very long.
每当我买了香草口味的冰激凌时,车子就莫名其妙地发动不了。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分