WinHSK

香草

HSK3n
0 · Lv.1
xiāngcǎo

cây vani

vanilla [ 相关词条 ] 香草精 [名] vanilla extract 香草醛 [名] [化学] vanillin; vanillic aldehyde

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.