WinHSK

香蕉

HSK3n
0 · Lv.1
xiāngjiāo

quả chuối; trái chuối; quả chuối tiêu

banana [ 相关词条 ] 香蕉船 [名] banana boat 香蕉共和国 [名] Banana Republic 香蕉苹果 [名] species of apple with odour of banana 香蕉球 [名] [体育] banana kick; curved shot 香蕉人 [名] American Born Chinese (ABC)[often with sallow skin but Western thinking] 香蕉树 [名] banana tree 香蕉水 [名] [化学] banana oil

漢越 hương tiêu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →