拼
香蕉
HSK3n 0 · Lv.1
xiāngjiāo
quả chuối; trái chuối; quả chuối tiêu
banana [ 相关词条 ] 香蕉船 [名] banana boat 香蕉共和国 [名] Banana Republic 香蕉苹果 [名] species of apple with odour of banana 香蕉球 [名] [体育] banana kick; curved shot 香蕉人 [名] American Born Chinese (ABC)[often with sallow skin but Western thinking] 香蕉树 [名] banana tree 香蕉水 [名] [化学] banana oil
漢越 hương tiêu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分