WinHSK

马上

HSK3adv
0 · Lv.1
mǎshàng

ngay; lập tức; tức khắc; ngay lập tức

漢越 mã thượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 立即;立刻
义项 advHSK3

ngay; lập tức; tức khắc; ngay lập tức

立即;立刻

免费例句

好的,我马上去。

Hǎo de, wǒ mǎshàng qù.

HSK1

Được ạ, em sẽ đi ngay.

Okay, I'll go right away.

电影马上就要开演了。

Diànyǐng mǎshàng jiù yào kāiyǎn le.

HSK2

Phim sắp chiếu rồi.

The movie is about to start.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50