WinHSK

马克

HSK4measure, n
0 · Lv.1

Mác; đồng Mác (tiền Đức)

markka [former monetary unit of Finland] 芬兰 马克 Finnish Markka (FIM)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 德国、芬兰等国旧本位货币
  2. 德国、芬兰等国旧本位货币单位
义项 nHSK4

Mác; đồng Mác (tiền Đức)

德国、芬兰等国旧本位货币

免费例句

这件衣服要五马克。

Zhè jiàn yīfu yào wǔ Mǎkè.

HSK5

Cái áo này giá năm đồng Mác.

This piece of clothing costs five marks.

义项 measureHSK4

Mác; đồng Mác

德国、芬兰等国旧本位货币单位