WinHSK

马克

HSK4measure, n
0 · Lv.1

Mác; đồng Mác (tiền Đức)

markka [former monetary unit of Finland] 芬兰 马克 Finnish Markka (FIM)

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.