WinHSK

马克

HSK4measure, n
0 · Lv.1

Mác; đồng Mác (tiền Đức)

markka [former monetary unit of Finland] 芬兰 马克 Finnish Markka (FIM)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这件衣服要五马克。

Zhè jiàn yīfu yào wǔ Mǎkè.

HSK5

Cái áo này giá năm đồng Mác.

This piece of clothing costs five marks.