WinHSK

马桶

HSK7-9n
0 · Lv.1
mǎtǒng

bồn cầu; cái bô (có nắp)

nightstool; closestool; commode; portable toilet 马桶 刷子 commode brush

漢越 mã dũng

例句

Câu ví dụ
免费例句

她提着马桶走出来。

Tā tí zhe mǎtǒng zǒu chūlái.

HSK4

Cô ấy xách cái bô đi ra.

She came out carrying a chamber pot.

孩子用马桶上厕所。

Háizi yòng mǎtǒng shàng cèsuǒ.

HSK4

Đứa trẻ dùng bô để đi vệ sinh.

The child uses a potty to go to the bathroom.