WinHSK

马桶

HSK7-9n
0 · Lv.1
mǎtǒng

bồn cầu; cái bô (có nắp)

nightstool; closestool; commode; portable toilet 马桶 刷子 commode brush

漢越 mã dũng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.