拼
马甲
HSK5n 0 · Lv.1
mǎjiǎ
áo ghi lê
waistcoat; vest 棉 马甲 body warmer
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
天冷了,我加了一件马甲。
Tiān lěng le, wǒ jiā le yī jiàn mǎjiǎ.
≈HSK3
Trời lạnh rồi, tôi mặc thêm một chiếc áo ghi lê.
It's cold, so I put on a vest.
她喜欢穿红色的马甲。
Tā xǐhuān chuān hóngsè de mǎjiǎ.
≈HSK4
Cô ấy thích mặc áo ghi lê màu đỏ.
She likes to wear a red vest.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分