拼
红马甲
HSK5n 0 · Lv.1
hóngmǎjiǎ
gi-lê đỏ (sàn giao dịch trên thị trường chứng khoán)
stock-broker's clerk that wears a red vest/waistcoat at a securities exchange
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分