WinHSK

马虎

HSK6adj
0 · Lv.1
mǎhu

qua loa; đại khái; tàm tạm; cẩu thả; phiên phiến

漢越 mã hổ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他做事总是很马虎。

Tā zuòshì zǒngshì hěn mǎhu.

HSK4

Anh ấy làm việc luôn rất qua loa.

He is always very careless in doing things.

马虎的态度会出错。

Mǎhu de tàidu huì chūcuò.

HSK4

Thái độ cẩu thả sẽ dẫn đến sai sót.

A careless attitude leads to mistakes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你对小李的印象怎么样?HSK4
你对小李的印象怎么样?
他的优点是有礼貌,诚实,能吃苦,就是太马虎、太粗心了,不适合我们的工作。
你这个题的答案不准确。HSK4
你这个题的答案不准确。
怎么会?我做了好几遍了,每次的结果都是一样的。
你中间这部分就做错了,你看,这儿少写了个零。
啊,我太马虎了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50