WinHSK

马虎

HSK6adj
0 · Lv.1
mǎhu

qua loa; đại khái; tàm tạm; cẩu thả; phiên phiến

漢越 mã hổ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 草率;粗心大意
义项 adjHSK6

qua loa; đại khái; tàm tạm; cẩu thả; phiên phiến

草率;粗心大意

免费例句

他做事总是很马虎。

Tā zuòshì zǒngshì hěn mǎhu.

HSK4

Anh ấy làm việc luôn rất qua loa.

He is always very careless in doing things.

马虎的态度会出错。

Mǎhu de tàidu huì chūcuò.

HSK4

Thái độ cẩu thả sẽ dẫn đến sai sót.

A careless attitude leads to mistakes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50