WinHSK

马蹄

HSK1n
0 · Lv.1
mǎtí

móng ngựa

horse's hoof 马蹄 声 hoofbeat; clatter of a horse's hoofs; clip-clop

漢越 mã đề

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.