WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
马蹄
HSK1
n
0 · Lv.1
mǎtí
móng ngựa
horse's hoof 马蹄 声 hoofbeat; clatter of a horse's hoofs; clip-clop
漢越 mã đề
字解构
Phân tích chữ
马
mǎ
HSK3
ngựa; con ngựa
蹄
tí
HSK1
móng; chân; vó (động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
马蹄形
mǎ tí xíng
HSK5
hình móng ngựa; vành móng ngựa
马蹄莲
mǎ tí lián
HSK7-9
cây mã đề
马蹄表
mǎ tí biǎo
HSK3
đồng hồ báo thức (hình tròn hoặc hình móng ngựa)
马蹄铁
mǎ tí tiě
HSK3
sắt móng ngựa
查词
复习
真题
工具
我的