拼
驻地
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhùdì
nơi đóng quân; nơi trú quân
seat (of a local administrative organ) 省政府 驻地 seat of the provincial government; provincial capital
漢越 trú địa
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分