拼
驻地
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhùdì
nơi đóng quân; nơi trú quân
seat (of a local administrative organ) 省政府 驻地 seat of the provincial government; provincial capital
漢越 trú địa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 部队或外勤工作人员所驻的地方
- 地方行政机关的所在地
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nơi đóng quân; nơi trú quân
部队或外勤工作人员所驻的地方
义项 ②n≈HSK7-9
trụ sở
地方行政机关的所在地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分