拼
驾车
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiàchē
lái xe; cầm lái; chạy xe; điều khiển xe
漢越 giá xa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 驾驶车辆
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lái xe; cầm lái; chạy xe; điều khiển xe
驾驶车辆
免费例句
你开车多长时间了?
Nǐ kāichē duō cháng shíjiān le?
≈HSK3
Bạn lái xe bao lâu rồi?
How long have you been driving?
晚上开车要特别小心。
Wǎnshang kāichē yào tèbié xiǎoxīn.
≈HSK3
Buổi tối lái xe phải rất chú ý.
Be especially careful when driving at night.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分