WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
驾车
HSK7-9
v
0 · Lv.1
jià
chē
lái xe; cầm lái; chạy xe; điều khiển xe
漢越 giá xa
字解构
Phân tích chữ
驾
jià
HSK5
kéo (xe, nông cụ) (súc vật)
车
chē
多音
HSK1
xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
酒后驾车
jiǔ hòu jià chē
HSK7-9
lái xe sau khi uống rượu
醉酒驾车
zuì jiǔ jià chē
HSK7-9
lái xe trong tình trạng say rượu
查词
复习
真题
工具
我的