拼
骆驼
HSK1n 0 · Lv.1
luòtuo
lạc đà
camel 驮运行李的 骆驼 baggage camel 脚步稳健的 骆驼 sure-footed camel 双峰 骆驼 two-humped camel; Bactrian camel 单峰 骆驼 one-humped camel; dromedary; Arabian camel 骑 骆驼 ride a camel
漢越 lạc đà
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分