WinHSK

骑兵

HSK6n
0 · Lv.1
qíbīnɡ

kỵ binh

cavalry; cavalryman; mounted soldier 骑兵 军官 cavalry officer 骑兵 队 mounted troops; cavalry 骑兵 部队 cavalry; mounted troops; cavalry unit

漢越 kỵ binh

例句

Câu ví dụ
免费例句

骑兵队伍骑着雄健的战马,高昂着头通过了广场。

Qíbīng duìwǔ qí zhe xióngjiàn de zhànmǎ, gāo'áng zhe tóu tōngguò le guǎngchǎng.

HSK6

Đội kỵ binh cưỡi những con chiến mã hùng dũng, ngẩng cao đầu diễu qua quảng trường.

The cavalry troop, riding sturdy warhorses with heads held high, passed through the square.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan