拼
骑兵
HSK6n 0 · Lv.1
qíbīnɡ
kỵ binh
cavalry; cavalryman; mounted soldier 骑兵 军官 cavalry officer 骑兵 队 mounted troops; cavalry 骑兵 部队 cavalry; mounted troops; cavalry unit
漢越 kỵ binh
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分