WinHSK

骑士

HSK3n
0 · Lv.1
shì

kỵ sĩ; hiệp sĩ

knight; cavalier 骑士 的美德 knightly virtues

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

许多骑士参加了这场战争。

Xǔduō qíshì cānjiā le zhè chǎng zhànzhēng.

HSK6

Nhiều kỵ sĩ tham gia cuộc chiến này.

Many knights participated in this war.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50