WinHSK

骨灰

HSK6n
0 · Lv.1
ɡǔhuī

tro xương; tro tàn (sau khi đem thiêu)

ashes of the dead [ 相关词条 ] 骨灰瓷 [名] bone china 骨灰盒 [名] cinerary casket 骨灰林 [名] cinerary grove 骨灰瓮 [名] cinerary urn

漢越 cốt hôi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50