拼
骨灰
HSK6n 0 · Lv.1
ɡǔhuī
tro xương; tro tàn (sau khi đem thiêu)
ashes of the dead [ 相关词条 ] 骨灰瓷 [名] bone china 骨灰盒 [名] cinerary casket 骨灰林 [名] cinerary grove 骨灰瓮 [名] cinerary urn
漢越 cốt hôi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人焚化后骨骼烧成的灰
- 动物骨头烧成的灰,成分以磷酸钙为主,是制磷和过磷酸钙的原料,又可直接用作肥料
等级
义项 ①n≈HSK6
tro xương; tro tàn (sau khi đem thiêu)
人焚化后骨骼烧成的灰
义项 ②n≈HSK6
cốt hoá (các tổ chức sợi và sụn trong người và động vật dần biến thành xương)
动物骨头烧成的灰,成分以磷酸钙为主,是制磷和过磷酸钙的原料,又可直接用作肥料
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分