拼
骨灰
HSK6n 0 · Lv.1
ɡǔhuī
tro xương; tro tàn (sau khi đem thiêu)
ashes of the dead [ 相关词条 ] 骨灰瓷 [名] bone china 骨灰盒 [名] cinerary casket 骨灰林 [名] cinerary grove 骨灰瓮 [名] cinerary urn
漢越 cốt hôi
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分