WinHSK

骨骼

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǔgé

khung xương; bộ xương; xương cốt

skeleton; frame; bones 人体 骨骼 human skeleton/frame 骨骼 系统 skeleton/skeletal system [ 相关词条 ] 骨骼肌 [名] [解剖] skeletal muscle 骨骼学 [名] skeletology; osteology

漢越 cốt cách

例句

Câu ví dụ
免费例句

钙对我们的骨骼有益。

Gài duì wǒmen de gǔgé yǒuyì.

HSK5

Canxi có lợi cho xương của chúng ta.

Calcium is good for our bones.

人体的骨骼很重要。

Réntǐ de gǔgé hěn zhòngyào.

HSK5

Khung xương trong cơ thể người rất quan trọng.

The human skeleton is very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50