WinHSK

骨骼

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǔgé

khung xương; bộ xương; xương cốt

skeleton; frame; bones 人体 骨骼 human skeleton/frame 骨骼 系统 skeleton/skeletal system [ 相关词条 ] 骨骼肌 [名] [解剖] skeletal muscle 骨骼学 [名] skeletology; osteology

漢越 cốt cách

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50