WinHSK

高中

HSK2n
0 · Lv.1
gāozhōng

cấp 3; trung học phổ thông

senior high school; senior middle school 参见:高级中学 高中 毕业 graduate from high school [ 相关词条 ] 高中生 [名] senior middle school student

漢越 cao trung

例句

Câu ví dụ
免费例句

”正在读高中的女儿说。

HSK6

他今年上高中。

Tā jīnnián shàng gāozhōng.

HSK3

Năm nay anh ấy học cấp ba.

He is starting high school this year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你女儿今年高中毕业吧?HSK5
你女儿今年高中毕业吧?
是,高考成绩刚出来,正准备填志愿呢。
想报哪个专业?这两年国际贸易比较好就业。
她从小就对文学感兴趣,我觉得还是尊重她自己的意见吧。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50