WinHSK

高中

HSK2n
0 · Lv.1
gāozhōng

cấp 3; trung học phổ thông

senior high school; senior middle school 参见:高级中学 高中 毕业 graduate from high school [ 相关词条 ] 高中生 [名] senior middle school student

漢越 cao trung

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50