WinHSK

高兴

HSK1adj
0 · Lv.1
gāoxìng

vui vẻ, vui mừng, cao hứng

漢越 cao hứng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 愉快而兴奋
  2. 带着愉快的情绪去做某件事;喜欢
义项 adjHSK1

vui vẻ, vui mừng, cao hứng

免费例句

我们都为你的好成绩高兴。

HSK2

这个消息让大家都高兴。

Zhège xiāoxi ràng dàjiā dōu gāoxìng.

HSK2

Tin tức này khiến mọi người đều vui mừng.

This news made everyone happy.

他得了奖,大家都为他高兴。

Tā dé le jiǎng, dàjiā dōu wèi tā gāoxìng.

HSK3

Anh ấy đoạt giải, ai cũng mừng cho.

He won an award, and everyone was happy for him.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员