WinHSK

高层

HSK6n, adj
0 · Lv.1
gāocéng

tầng cao; cấp độ cao; tầng lớp cao; trình độ cao

high-ranking; high-level 两国之间的 高层 接触 high-level contact between the two countries 高层 会谈/会议 high-level talk/conference [ 相关词条 ] 高层建筑 [名] high-rise; high-rise/high-rising building 高层领导 [名] high-ranking/high-level official 高层云 [名] [气象] altostratus (cloud) 高层住宅 [名] high-rise housing

漢越 cao tằng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50