WinHSK

高层

HSK6n, adj
0 · Lv.1
gāocéng

tầng cao; cấp độ cao; tầng lớp cao; trình độ cao

high-ranking; high-level 两国之间的 高层 接触 high-level contact between the two countries 高层 会谈/会议 high-level talk/conference [ 相关词条 ] 高层建筑 [名] high-rise; high-rise/high-rising building 高层领导 [名] high-ranking/high-level official 高层云 [名] [气象] altostratus (cloud) 高层住宅 [名] high-rise housing

漢越 cao tằng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高的层次
  2. 指高级别的人物或部门
  3. (楼房等)层数多的
  4. 级别高的
义项 nHSK6

tầng cao; cấp độ cao; tầng lớp cao; trình độ cao

高的层次

免费例句

房子是高层,有电梯,距离地铁站仅一公里,交通方便,周围还有学校、超市、医院等,租金低。

HSK4

为什么绝大多数运动品牌店都是在商场的地下或者高层呢?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

cao; cấp cao (người, bộ phận)

指高级别的人物或部门

免费例句

她很快晋升到了高层。

tā hěn kuài jìnshēng dào le gāocéng.

HSK5

Cô ấy nhanh chóng được thăng chức lên cấp cao.

She was quickly promoted to a high-level position.

许多高层官员被撤职。

Xǔduō gāocéng guānyuán bèi chèzhí.

HSK5

Nhiều quan chức cấp cao bị cách chức.

Many high-level officials were dismissed.

义项 adjHSK6

cao tầng; nhiều tầng (nhà,...)

(楼房等)层数多的

免费例句

这是一栋高层的建筑。

Zhè shì yī dòng gāocéng de jiànzhù.

HSK5

Đây là một tòa nhà cao tầng.

This is a high-rise building.

义项 adjHSK6

cao; cao cấp

级别高的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50