高层
HSK6n, adjtầng cao; cấp độ cao; tầng lớp cao; trình độ cao
high-ranking; high-level 两国之间的 高层 接触 high-level contact between the two countries 高层 会谈/会议 high-level talk/conference [ 相关词条 ] 高层建筑 [名] high-rise; high-rise/high-rising building 高层领导 [名] high-ranking/high-level official 高层云 [名] [气象] altostratus (cloud) 高层住宅 [名] high-rise housing
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高的层次
- 指高级别的人物或部门
- (楼房等)层数多的
- 级别高的
tầng cao; cấp độ cao; tầng lớp cao; trình độ cao
高的层次
房子是高层,有电梯,距离地铁站仅一公里,交通方便,周围还有学校、超市、医院等,租金低。
为什么绝大多数运动品牌店都是在商场的地下或者高层呢?
cao; cấp cao (người, bộ phận)
指高级别的人物或部门
她很快晋升到了高层。
tā hěn kuài jìnshēng dào le gāocéng.
Cô ấy nhanh chóng được thăng chức lên cấp cao.
She was quickly promoted to a high-level position.
许多高层官员被撤职。
Xǔduō gāocéng guānyuán bèi chèzhí.
Nhiều quan chức cấp cao bị cách chức.
Many high-level officials were dismissed.
cao tầng; nhiều tầng (nhà,...)
(楼房等)层数多的
这是一栋高层的建筑。
Zhè shì yī dòng gāocéng de jiànzhù.
Đây là một tòa nhà cao tầng.
This is a high-rise building.
cao; cao cấp
级别高的