WinHSK

高昂

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
gāo’áng

cao; vang dậy; vang dội (thanh âm, tình cảm)

expensive; costly; dear; exorbitant 为和平付出 高昂 代价 pay a dear price for peace; pay dearly for peace

漢越 cao ngang

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan