拼
高昂
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
gāo’áng
cao; vang dậy; vang dội (thanh âm, tình cảm)
expensive; costly; dear; exorbitant 为和平付出 高昂 代价 pay a dear price for peace; pay dearly for peace
漢越 cao ngang
例句
Câu ví dụ免费例句
他的声音高昂而有力。
Tā de shēngyīn gāo'áng ér yǒulì.
≈HSK6
Giọng nói của anh ấy cao và mạnh mẽ.
His voice is high-pitched and powerful.
运费高昂,大家都抱怨。
Yùnfèi gāo'áng, dàjiā dōu bàoyuàn.
≈HSK6
Phí vận chuyển cao, mọi người đều phàn nàn.
The shipping costs are high, everyone complains.
他高昂着头走进房间。
Tā gāo'áng zhe tóu zǒu jìn fángjiān.
≈HSK5
Anh ấy ngẩng cao đầu bước vào phòng.
He walked into the room with his head held high.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分