拼
高昂
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
gāo’áng
cao; vang dậy; vang dội (thanh âm, tình cảm)
expensive; costly; dear; exorbitant 为和平付出 高昂 代价 pay a dear price for peace; pay dearly for peace
漢越 cao ngang
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分