拼
高涨
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
gāozhǎng
tăng cao; tăng vọt; leo thang; tăng tiến (giá cả, tình cảm, cảm xúc...)
漢越 cao trướng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tăng cao; tăng vọt; leo thang; tăng tiến (giá cả, tình cảm, cảm xúc...)
认识每个字,再去看它们组成的词 →