拼
高矮
HSK3n 0 · Lv.1
gāoǎi
chiều cao; bề cao; độ cao thấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (高矮儿) 高矮的程度
等级
义项 ①n≈HSK3
chiều cao; bề cao; độ cao thấp
(高矮儿) 高矮的程度
免费例句
高矮没太大关系,关键是我得喜欢他、爱他。
≈HSK4
他们哥俩高矮差不多。
Tāmen gē liǎ gāo'ǎi chàbuduō.
≈HSK5
Anh em họ cao gần bằng nhau.
The two brothers are about the same height.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分