拼
高矮胖瘦
HSK3idioms 0 · Lv.1
gāoǎipàngshòu
vóc dáng của một người (cao hay thấp, gầy hay béo)
漢越
字解构
Phân tích chữ高gāoHSK1cao, giỏi, hay矮ǎiHSK3lùn; thấp; thấp lùn胖pàngHSK3mập; béo; ú; lớn; mũm mĩm瘦shòuHSK3gầy; gầy còm; gầy yếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分