拼
高调
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
gāodiào
lời nói suông; lời nói khoác; lời phô trương; lời hoa mỹ (lời nói hay nhưng không thực tế hoặc chỉ nói mà không làm)
high key [ 相关词条 ] 高调照明 [名] [摄影] high-key lighting
漢越 cao điệu
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分