WinHSK

高调

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
gāodiào

lời nói suông; lời nói khoác; lời phô trương; lời hoa mỹ (lời nói hay nhưng không thực tế hoặc chỉ nói mà không làm)

high key [ 相关词条 ] 高调照明 [名] [摄影] high-key lighting

漢越 cao điệu

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的话全是高调。

Tā de huà quán shì gāodiào.

HSK5

Lời nói của anh ta toàn là lời hoa mỹ.

His words are all just high-sounding rhetoric.

他喜欢用高调吸引人。

Tā xǐhuān yòng gāodiào xīyǐn rén.

HSK6

Anh ấy thích dùng lời hoa mỹ để thu hút người khác.

He likes to attract people with high-sounding words.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。