拼
鬼祟
HSK1adj 0 · Lv.1
guǐsuì
lén lút; mờ ám; thậm thà thậm thụt; lén la lén lút; thậm thọt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 偷偷摸摸;不光明正大
- 鬼怪
等级
义项 ①adj≈HSK1
lén lút; mờ ám; thậm thà thậm thụt; lén la lén lút; thậm thọt
偷偷摸摸;不光明正大
免费例句
只见一个人鬼鬼祟祟地探头探脑。
Zhǐ jiàn yī gè rén guǐguǐsuìsuì de tàntóu tànnǎo.
≈HSK6
Chỉ thấy một người lén la lén lút.
I saw a person sneaking around and peeking.
义项 ②adj≈HSK1
quỷ quái; ma quỷ
鬼怪
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分