拼
魁梧
HSK1adj 0 · Lv.1
kuíwú
khôi ngô; to lớn; cường tráng; vạm vỡ; lực lưỡng
big and tall; burly; stalwart 身量 魁梧 be of great height and powerful build; be tall and sturdy
漢越 khôi ngô
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分