WinHSK

魁梧

HSK1adj
0 · Lv.1
kuíwú

khôi ngô; to lớn; cường tráng; vạm vỡ; lực lưỡng

big and tall; burly; stalwart 身量 魁梧 be of great height and powerful build; be tall and sturdy

漢越 khôi ngô

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (身体) 强壮高大
义项 adjHSK1

khôi ngô; to lớn; cường tráng; vạm vỡ; lực lưỡng

(身体) 强壮高大

免费例句

他是一个魁梧的年轻人。

tā shì yí gè kuí wu de nián qīng rén

HSK6

Anh ấy là một chàng trai cao lớn vạm vỡ.

He is a tall and sturdy young man.

他的身材非常魁梧。

Tā de shēncái fēicháng kuíwú.

HSK6

Anh ấy có thân hình rất vạm vỡ.

His build is very sturdy.

那个士兵身材魁梧。

Nà gè shìbīng shēncái kuíwú.

HSK6

Người lính đó có thân hình cường tráng.

That soldier has a sturdy build.

他是一个魁梧的男人。

tā shì yī gè kuíwú de nánrén

HSK6

Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ.

He is a burly man.

他的身材非常魁梧。

Tā de shēncái fēicháng kuíwú.

HSK6

Thân hình của anh ấy rất cường tráng.

His physique is very sturdy.

魁梧的运动员赢得了比赛。

kuíwú de yùndòngyuán yíngdé le bǐsài

HSK6

Vận động viên vạm vỡ đã thắng cuộc thi.

The burly athlete won the competition.

这名拳击手身材魁梧。

Zhè míng quánjīshǒu shēncái kuíwú.

HSK6

Võ sĩ quyền anh này rất vạm vỡ.

This boxer has a sturdy build.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan