拼
鱼漂
HSK2n 0 · Lv.1
yúpiāo
phao; phao câu cá
float; cork on a fishing line [ 相关词条 ] 鱼漂式计程仪 [名] [工程] harpoon log
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phao; phao câu cá
float; cork on a fishing line [ 相关词条 ] 鱼漂式计程仪 [名] [工程] harpoon log