拼
鱼漂
HSK2n 0 · Lv.1
yúpiāo
phao; phao câu cá
float; cork on a fishing line [ 相关词条 ] 鱼漂式计程仪 [名] [工程] harpoon log
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (鱼漂儿) 钓鱼时拴在线上的能漂浮的东西,作用是使鱼钩不致沉底鱼漂下沉,就知道鱼已上钩
- bong bóng
等级
义项 ①n≈HSK2
phao; phao câu cá
(鱼漂儿) 钓鱼时拴在线上的能漂浮的东西,作用是使鱼钩不致沉底鱼漂下沉,就知道鱼已上钩
义项 ②n≈HSK2
bong bóng
bong bóng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分