WinHSK

鲜嫩

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiānnèn

tươi non; tươi trẻ; tươi mềm; vừa tươi vừa non

fresh and tender 鲜嫩 的竹笋 fresh and tender bamboo shoots 鲜嫩 可口 be crisp and tasty

漢越 tiên nộn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan